locust bean

locust bean

A farmer collects ripe locust beans from a tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả của cây carob (còn gọi là cây bồ kết châu Âu): "locust bean" một loại quả dạng vỏ dài, bên trong chứa những hạt nhỏ phần thịt quả ngọt có thể ăn được. Loại quả này thường được dùng làm thức ăn cho gia súc nguồn thay thế cho --la (do vị ngọt tự nhiên).
dụ sử dụng
  • (Quả bồ kết thường được nghiền thành bột để làm chất thay thế --la lành mạnh.)
  • (Nông dân sử dụng quả bồ kết khô làm thức ăn cho gia súc trong những tháng mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "locust bean gum": chất nhựa chiết xuất từ hạt của quả locust bean, được dùng làm chất làm đặc trong thực phẩm.
    • Locust bean gum is commonly added to ice cream to improve texture. (Chất nhựa từ quả bồ kết thường được thêm vào kem để cải thiện kết cấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Carob (n): tên gọi khác của cây quả locust bean, cũng dùng để chỉ bột carob (một loại thay thế --la).
    • Carob powder is a popular ingredient in vegan desserts. (Bột carob một thành phần phổ biến trong các món tráng miệng thuần chay.)
Từ đồng nghĩa
  • Carob pod: quả carob (cùng chỉ loại quả này).
  • St. John's bread: tên gọi khác của locust bean, nguồn gốc từ truyền thuyết Kitô giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "locust bean".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "locust bean".)